99 Ngày Java — Ngày 08: Mảng (Arrays)
Ngày 07 khép lại với lời hẹn: gặp mảng, off-by-one sẽ hết chỗ trốn. Hôm nay trả lời hẹn — mảng (array) là cấu trúc dữ liệu đầu tiên của hành trình: một dãy ô cùng kiểu, độ dài cố định, đánh số từ 0. Ta sẽ khai báo, duyệt bằng for/for-each, leo lên mảng 2 chiều, điểm qua hộp đồ nghề java.util.Arrays — và dính một cái bẫy mới toanh: gán mảng không phải là copy.

Mảng là gì? Khai báo & khởi tạo
Tưởng tượng một dãy tủ khóa đánh số liên tiếp: mỗi ô chứa một giá trị cùng kiểu, và muốn lấy gì chỉ cần biết số thứ tự của ô. Đó chính xác là mảng:
// Khai báo + khởi tạoint[] diem = new int[5]; // 5 phần tử — mặc định toàn 0
diem[0] = 9; // chỉ số bắt đầu từ 0
diem[4] = 7; // phần tử CUỐI = length - 1
String[] mon = {"Toán", "Lý", "Hóa"}; // khởi tạo kèm giá trị luôn
System.out.println(mon.length); // 3 — length là FIELD, không có ()
// Giá trị mặc định: số → 0, boolean → false, đối tượng (String…) → nullChỉ số chạy từ
0đếnlength - 1— mảng 5 phần tử không có ô số 5. Đây là nguồn gốc của mọi lỗi off-by-one.new int[5]cấp phát trên heap và điền sẵn giá trị mặc định (Ngày 03): số0,booleanfalse, đối tượngnull.Độ dài chốt lúc tạo, không đổi được nữa —
lengthlà fieldfinal, không phải method như củaString.
Duyệt mảng: for & for-each
Mảng và vòng lặp là cặp bài trùng — Ngày 07 học lặp chính là để hôm nay duyệt:
int[] diem = {9, 7, 8, 10, 6};
// for kinh điển — có chỉ số i, sửa được phần tửfor (int i = 0; i < diem.length; i++) { // i < length, KHÔNG phải <=
diem[i] += 1; // cộng 1 điểm cho cả lớp
}
// for-each — gọn nhất khi CHỈ ĐỌC từng phần tử (hẹn từ Ngày 07!)for (int d : diem) {
System.out.println(d);
}
diem[5] = 10; // 💥 ArrayIndexOutOfBoundsException:
// Index 5 out of bounds for length 5Chọn kiểu nào? Cần chỉ số hoặc cần sửa phần tử → for kinh điển; chỉ đọc từng phần tử → for-each cho gọn và không thể lệch chỉ số. Còn dòng cuối là ArrayIndexOutOfBoundsException — runtime ném ngay khi chạm ô không tồn tại. Java kiểm tra biên mỗi lần truy cập, nên lỗi off-by-one của Ngày 07 không âm thầm phá bộ nhớ như C, mà nổ to, rõ, kèm chỉ số phạm lỗi — đọc message là biết sửa đâu.
Mảng 2 chiều
Java không có mảng 2 chiều "thật" — chỉ có mảng của mảng: mỗi phần tử của mảng ngoài lại là một mảng con. Vì thế vòng lặp lồng nhau của Ngày 07 khớp vào đây như in:
// Mảng 2 chiều = mảng CỦA mảng — bảng điểm, bàn cờ, ma trậnint[][] bang = new int[3][4]; // 3 hàng × 4 cột
bang[1][2] = 7; // hàng 1, cột 2
for (int i = 0; i < bang.length; i++) { // bang.length = số hàng
for (int j = 0; j < bang[i].length; j++) { // bang[i].length = số cột
System.out.print(bang[i][j] + " ");
}
System.out.println(); // hết một hàng thì xuống dòng
}
// Mảng "răng cưa" (jagged): mỗi hàng một độ dài riêngint[][] tamGiac = {
{1},
{1, 2},
{1, 2, 3},
};Nhờ "mảng của mảng" mà mỗi hàng có thể dài ngắn khác nhau — mảng răng cưa (jagged) như tamGiac ở trên là hoàn toàn hợp lệ. Hệ quả cần nhớ: bang[i].length phải hỏi từng hàng, đừng giả định mọi hàng dài bằng hàng đầu.
Lớp tiện ích Arrays
Tự viết vòng lặp để in, sắp xếp, sao chép mảng là bài tập tốt — nhưng JDK đã gói sẵn trong java.util.Arrays:
import java.util.Arrays;
int[] a = {5, 2, 9, 1, 7};
System.out.println(Arrays.toString(a)); // [5, 2, 9, 1, 7] — in tử tế
Arrays.sort(a); // [1, 2, 5, 7, 9] — sắp xếp TẠI CHỖint viTri = Arrays.binarySearch(a, 7); // 3 — CHỈ đúng trên mảng ĐÃ sort!
int[] banSao = Arrays.copyOf(a, a.length); // bản sao thật sự (không cùng tham chiếu)int[] dau3 = Arrays.copyOfRange(a, 0, 3); // [1, 2, 5] — từ 0 tới TRƯỚC 3
Arrays.fill(a, 0); // lấp đầy toàn 0
int[][] m = {{1, 2}, {3, 4}};
System.out.println(Arrays.deepToString(m)); // [[1, 2], [3, 4]] — cho mảng 2 chiềuIn mảng mà quên
Arrays.toStringsẽ nhận[I@1b6d3586— tên kiểu + mã băm, không phải nội dung.Arrays.sortsửa tại chỗ (mảng gốc đổi luôn);binarySearchchỉ đáng tin trên mảng đã sort — sai điều kiện này kết quả vô nghĩa.copyOfRange(a, 0, 3)lấy từ chỉ số 0 đến trước 3 — nửa đóng nửa mở, đúng quy ướci < nquen thuộc.
Bẫy tham chiếu: gán mảng không phải copy
Mảng là đối tượng trên heap — biến mảng chỉ giữ tham chiếu (địa chỉ) trỏ tới nó. Dấu = vì thế chỉ chép địa chỉ, không chép dữ liệu:
int[] a = {1, 2, 3};
int[] b = a; // KHÔNG copy — b trỏ vào CÙNG mảng với a
b[0] = 99;
System.out.println(a[0]); // 99! — sửa qua b, a "cũng đổi" (thực ra là MỘT)
int[] x = {1, 2, 3};
int[] y = {1, 2, 3};
System.out.println(x == y); // false — so sánh THAM CHIẾU
System.out.println(Arrays.equals(x, y)); // true — so sánh NỘI DUNG
// Muốn bản sao độc lập: Arrays.copyOf / copyOfRange / x.clone()// Mảng có độ dài CỐ ĐỊNH — "mảng co giãn" tên là ArrayList, hẹn giai đoạn CollectionsĐây là lần chạm mặt đầu tiên với ngữ nghĩa tham chiếu — khái niệm sẽ theo bạn suốt phần OOP (Ngày 11 trở đi) và là gốc của câu hỏi equals vs == ở Ngày 09. Quy tắc bỏ túi: với mảng, so sánh nội dung dùng Arrays.equals (2 chiều: deepEquals), sao chép dùng Arrays.copyOf — đừng bao giờ tin = và == làm việc đó.
Bài tập nhỏ
Nhập mảng điểm
{9, 7, 8, 10, 6}: tính trung bình, tìm max — không dùng thư viện, chỉ vòng lặp Ngày 07.Đảo ngược mảng tại chỗ (không tạo mảng mới) — gợi ý: hai "con trỏ" từ hai đầu tiến vào giữa.
Tạo bảng cửu chương 9×9 bằng mảng 2 chiều rồi in đẹp bằng vòng lặp lồng nhau — nối tiếp bài tập Ngày 07.
Chạy thử
int[] b = a;rồi sửab[0]— inatrước và sau bằngArrays.toStringđể tận mắt thấy bẫy tham chiếu.
Kết luận
Cấu trúc dữ liệu đầu tiên đã nằm trong tay: mảng cùng kiểu, độ dài cố định, chỉ số từ 0, duyệt bằng for/for-each, đồ nghề Arrays, và bài học lớn — gán là chép tham chiếu, không phải dữ liệu. Ngày 09 ta gặp "mảng ký tự" nổi tiếng nhất Java: String — vì sao nó bất biến, và vì sao == với chuỗi lại là cái bẫy kinh điển. Hẹn gặp lại!
Site Admin
Engineer and writer. Building things with TypeScript and distributed systems.
Bình luận (0)
Bạn cần đăng nhập bằng Google để bình luận.
Hãy là người bình luận đầu tiên.


